menu_book
見出し語検索結果 "giàu cảm xúc" (1件)
giàu cảm xúc
日本語
形感動的な
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
swap_horiz
類語検索結果 "giàu cảm xúc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giàu cảm xúc" (3件)
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
彼は気持ちを隠した。
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)